glasses case

glasses case

She places her glasses case in her handbag.

Định nghĩa

Danh từ: glasses case một hộp hoặc vỏ đựng dùng để chứa bảo vệ kính mắt (kính đeo mắt hoặc kính râm) khi không sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn đặt kính của mình vào hộp đựng kính trước khi đi ngủ.)
  • ( ấy đã mua một hộp đựng kính mới làm bằng da để bảo vệ kính râm đắt tiền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To keep a glasses case in your bag: mang theo hộp đựng kính trong túi xách để tránh làm hỏng kính.

    • It's a good habit to keep a glasses case in your bag for safety. (Đó thói quen tốt để giữ một hộp đựng kính trong túi xách để đảm bảo an toàn.)
  • A hard glasses case: hộp đựng kính cứng, thường được làm từ nhựa hoặc kim loại, khả năng chịu lực tốt.

    • A hard glasses case is more durable than a soft pouch. (Hộp đựng kính cứng bền hơn túi vải mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectacles case: từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh trang trọng hơn.

    • He placed his spectacles in the spectacles case on the desk. (Anh ấy đặt kính mắt của mình vào hộp đựng kính trên bàn.)
  • Eyeglasses case: biến thể phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

    • Don't forget your eyeglasses case when you travel. (Đừng quên hộp đựng kính mắt của bạn khi đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Case for glasses: cách diễn đạt tương tự, có thể dùng thay thế.

    • I need a case for glasses to store my reading glasses. (Tôi cần một hộp đựng kính để cất kính đọc sách của mình.)
  • Pouch: túi nhỏ mềm, đôi khi được dùng thay cho hộp cứng.

    • A soft pouch is lighter than a glasses case. (Túi vải mềm nhẹ hơn hộp đựng kính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với glasses case, nhưng có thể kết hợp với động từ: - Put in a glasses case: đặt vào hộp đựng kính. - Always put your glasses in a glasses case to avoid scratches. (Luôn đặt kính của bạn vào hộp đựng kính để tránh trầy xước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt với glasses case, nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - As safe as a glasses case: an toàn như trong hộp đựng kính (không phải thành ngữ phổ biến, chỉ dùng để so sánh trực quan). - With this protective cover, your phone is as safe as a glasses case. (Với vỏ bảo vệ này, điện thoại của bạn an toàn như trong hộp đựng kính.)